Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
play opposite
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
(Sân khấu) Đóng vai nam đối với vai nữ chính; đóng vai nữ đối với vai nam chính
cụm từ
AI
1
đóng vai nữ đối với vai nam chính
1
đóng vai nữ đối với vai nam chính
1
đóng vai nữ đối với vai nam chính