play gooseberry
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đi kèm theo một cô gái để giữ gìn; đi kèm theo một cặp nhân tình để giữ gìnđộng từTo be an unwanted third party accompanying two lovers, to serve as a chaperon.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ? — . ? — sister's . ? — . sister's .
- ", . , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)