Dịch

play gooseberry

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đi kèm theo một cô gái để giữ gìn; đi kèm theo một cặp nhân tình để giữ gìnđộng từTo be an unwanted third party accompanying two lovers, to serve as a chaperon.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ? — . ? — sister's . ? — . sister's .
  • ", . , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI