Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
platyrrhinic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với platyrrhine
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of platyrrhine.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
platyrrhinic
platyrrhin
e
Có mũi tẹt
tính từ, danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với platyrrhine
1
Đồng nghĩa với platyrrhine
1
Đồng nghĩa với platyrrhine