Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
platycephalous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bệnh đầu nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
platycephalic
AI
1
Bệnh đầu nhỏ
1
Bệnh đầu nhỏ
1
Bệnh đầu nhỏ