plating carrier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hãng hàng không mà vé đã được xuất thay mặtdanh từThe airline that a ticket has been issued on behalf of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plating carrierDạng gốc (base form)
- plating carriersSố nhiều (plural)