Dịch

plating carrier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hãng hàng không mà vé đã được xuất thay mặtdanh từThe airline that a ticket has been issued on behalf of.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plating carrierDạng gốc (base form)
  2. plating carriersSố nhiều (plural)

AI