Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
plateroon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một đồng tiền giả
danh từ
a counterfeit coin.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
George plateroon
Chưa có nghĩa
Ví dụ
'
What
the
Professors
of
this
hellish
Art
call
George
Plateroon
,
is
all
Copper
within
,
with
only
a
thin
Plate
.
'
AI
1
Một đồng tiền giả
1
Một đồng tiền giả
1
Một đồng tiền giả