Dịch

plate-out

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đó đã được mạ ra; kim loại hòa tan lắng đọng trên bề mặt rắndanh từkhông đếm được (uncountable)That which has plated out; dissolved metal deposited onto a solid surface.

Ví dụ

  • , , .

AI