plat-eye
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con quái vật hoặc hồn ma thần thoại trong văn hóa dân gian của Tây Ấn và miền nam Hoa Kỳ; đó là một sinh vật có đôi mắt to, phát sáng, có khả năng biến hình và đôi khi được miêu tả như một bóng ma bị ràng buộc ở một địa điểm cụ thể, chẳng hạn như hang động hoặc lùm cây, như một người giám hộ (đối với kho báu bị chôn vùi, v.v.)danh từA mythical monster or ghost in the folklore of the West Indies and southern United States; it is a being with large, glowing eyes, capable of shapeshifting and sometimes depicted as a phantom bound to a particular place, such as a cave or grove, as a guardian (for buried treasure, etc).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plat-eyeDạng gốc (base form)
- plat-eyesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .