Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plastral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem plastron
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the plastron.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plastral
meso
plastral
Mô tả một cặp xương lục giác ngang ở một con rùa nằm giữa xương dưới và xương dưới
tính từ
hypo
plastral
Liên quan đến một hypoplastron
tính từ
AI
1
Xem plastron
1
Xem plastron
1
Xem plastron