Dịch

plastinator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhựa hóa xác chết hoặc các bộ phận cơ thểdanh từOne who plastinates dead bodies or body parts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plastinatorDạng gốc (base form)
  2. plastinatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 2001 Hagen's , . Hongjin, “ ” “” .
  • , ... , .

AI