Dịch

plastination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật bảo quản cơ thể hoặc các bộ phận cơ thể bằng cách thay thế nước và mỡ bằng một số loại nhựadanh từkhông đếm được (uncountable)A technique for preserving bodies or body parts by replacing the water and fat with certain plastics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plastinationDạng gốc (base form)
  2. plastinationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI