Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plastidome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lạp bộ
danh từ
The entirety of the plastids of a cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plastidome
Dạng gốc
(base form)
plastidome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
plastid
+
-ome
AI
1
Lạp bộ
1
Lạp bộ
1
Lạp bộ