Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plastical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhựa (dễ uốn)
tính từ
plastic (malleable)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plastical
plastical
ly
Dẻo, mềm dẻo
trạng từ
AI
1
Nhựa (dễ uốn)
1
Nhựa (dễ uốn)
1
Nhựa (dễ uốn)