plastered
C1tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Trát vữa, quét vữatính từCoated with plaster.
- Say mèm, say khướt, say bí tỉtính từDrunk, intoxicated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plasteredDạng gốc (base form)
- more plasteredSo sánh hơn (comparative)
- most plasteredSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Ngôi nhà cũ có những bức tường trát vữa thay vì tường thạch cao.
- wife's .Cách duy nhất anh ta có thể đối phó với nỗi đau sau cái chết của vợ mình là uống say mèm cho đến khi bất tỉnh.
- .Tôi biết Tom đang say mèm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa