Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plasmidial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến plasmid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to plasmids.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plasmidal
plasmidic
Ví dụ
Out
of
the
five
isolates
,
two
isolates
became
totally
susceptible
to
all
the
antibiotics
they
were
resistant
to
,
indicating
the
resistance
was
plasmidial
.
AI
1
Liên quan đến plasmid
1
Liên quan đến plasmid
1
Liên quan đến plasmid