Dịch

planum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mặt phẳng; tấm phẳngdanh từany flat surface

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. planumDạng gốc (base form)
  2. plana (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Meridiani Planumdanh từ riêngMột đồng bằng trên bề mặt sao Hỏa; một địa điểm hạ cánh cho một số nhiệm vụ không người lái
planum temporaledanh từBề mặt phẳng phía trên của thùy thái dương của não, liên quan đến thính giác và ngôn ngữ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhplānum“level ground, plain”

AI