planum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mặt phẳng; tấm phẳngdanh từany flat surface
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- planumDạng gốc (base form)
- plana (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meridiani Planumdanh từ riêng | danh từ riêng | Một đồng bằng trên bề mặt sao Hỏa; một địa điểm hạ cánh cho một số nhiệm vụ không người lái |
| planum temporaledanh từ | danh từ | Bề mặt phẳng phía trên của thùy thái dương của não, liên quan đến thính giác và ngôn ngữ |
Họ từ (word family)
cùng gốc planumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhplānum“level ground, plain”