Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planter's wart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trứng của mụn cóc ở lòng bàn chân
danh từ
Eggcorn of plantar wart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
planter's wart
Dạng gốc
(base form)
planter's wart
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
planter
+
-'s
+
wart
AI
1
Trứng của mụn cóc ở lòng bàn chân
1
Trứng của mụn cóc ở lòng bàn chân
1
Trứng của mụn cóc ở lòng bàn chân