planter's chair
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại ghế bành dành cho một người bằng gỗ có mặt sau bằng liễu gai, được thiết kế để sử dụng ở vùng khí hậu nhiệt đớidanh từA type of wooden one-person armchair with wickerwork backing, designed to be used in tropical climates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planter's chairDạng gốc (base form)
- planter's chairsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , planter’s , .