Dịch

planter's chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại ghế bành dành cho một người bằng gỗ có mặt sau bằng liễu gai, được thiết kế để sử dụng ở vùng khí hậu nhiệt đớidanh từA type of wooden one-person armchair with wickerwork backing, designed to be used in tropical climates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. planter's chairDạng gốc (base form)
  2. planter's chairsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , planter’s , .

AI