Dịch

plantable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thích hợp để trồngtính từkhông so sánh (not comparable)Suitable to be planted.
  2. Có thể trồng ở đâutính từkhông so sánh (not comparable)In which planting is possible.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , 60% , , 80% .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI