Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plant morphology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với phytomorphology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of phytomorphology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
phytomorphology
AI
1
Đồng nghĩa với phytomorphology
1
Đồng nghĩa với phytomorphology
1
Đồng nghĩa với phytomorphology