Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planeto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Dùng để hình thành các thuật ngữ thiên văn liên quan đến các hành tinh
tiền tố
Used to form astronomical terms related to planets
AI
1
Dùng để hình thành các thuật ngữ thiên văn liên quan đến các hành tinh
1
Dùng để hình thành các thuật ngữ thiên văn liên quan đến các hành tinh
1
Dùng để hình thành các thuật ngữ thiên văn liên quan đến các hành tinh