Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
planet-ruler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phù thủy trắng
danh từ
A white witch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
planet-ruler
Dạng gốc
(base form)
planet-ruler
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
In
the
late
nineteenth
century
white
witches
were
still
sometimes
known
as
‘
planet-rulers
’.
AI
1
Phù thủy trắng
1
Phù thủy trắng
1
Phù thủy trắng