Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plain chocolate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sô cô la đen
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
dark chocolate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plain chocolate
Dạng gốc
(base form)
plain chocolate
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Break
the
plain
chocolate
up
into
small
pieces
.
AI
1
Sô cô la đen
1
Sô cô la đen
1
Sô cô la đen