Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
placebo-controlled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm nhóm so sánh (đối chứng) với giả dược. (mô tả các thử nghiệm lâm sàng)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Including a comparison (control) group with placebo. (describing clinical trials)
AI
1
Bao gồm nhóm so sánh (đối chứng) với giả dược. (mô tả các thử nghiệm lâm sàng)
1
Bao gồm nhóm so sánh (đối chứng) với giả dược. (mô tả các thử nghiệm lâm sàng)
1
Bao gồm nhóm so sánh (đối chứng) với giả dược. (mô tả các thử nghiệm lâm sàng)