Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pkt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của packet (gói nhỏ)
danh từ
Abbreviation of packet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pkt
Dạng gốc
(base form)
pkt
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pkt.
danh từ
danh từ
Viết tắt của packet
AI
1
Viết tắt của packet (gói nhỏ)
1
Viết tắt của packet (gói nhỏ)
1
Viết tắt của packet (gói nhỏ)