Dịch

pk

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Park (công viên; nhất là trên bản đồ)danh từAbbreviation of pack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pkDạng gốc (base form)
  2. pksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

PK naildanh từChiếc đinh có chuôi dày có vết lõm ở giữa đầu, đóng xuống đất để đánh dấu vị trí một cách chính xác

AI