pk
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Park (công viên; nhất là trên bản đồ)danh từAbbreviation of pack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pkDạng gốc (base form)
- pksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| PK naildanh từ | danh từ | Chiếc đinh có chuôi dày có vết lõm ở giữa đầu, đóng xuống đất để đánh dấu vị trí một cách chính xác |