Dịch

pixieing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ecotagedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of ecotage.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] '' , . , , .

AI