Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pixieing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ecotage
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ecotage.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ecotage
Ví dụ
[…] '
pixieing
'
was
generally
accepted
as
legitimate
,
providing
it
did
not
cause
physical
harm
to
people
or
animals
.
However
,
some
pixieing
did
create
risks
of
injury
,
despite
the
attempts
made
to
minimise
them
.
AI
1
Đồng nghĩa với ecotage
1
Đồng nghĩa với ecotage
1
Đồng nghĩa với ecotage