Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pithecanthrope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vượn
danh từ
A member of the genus Pithecanthropus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pithecanthrope
Dạng gốc
(base form)
pithecanthrope
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người vượn
1
Người vượn
1
Người vượn