Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitcher's mound
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gò ném bóng
danh từ
The mound.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitcher's mound
Dạng gốc
(base form)
pitcher's mound
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gò ném bóng
1
Gò ném bóng
1
Gò ném bóng