pistolet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Súng ngắn nhỏdanh từA small pistol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pistoletDạng gốc (base form)
- pistoletsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc pistoletNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppistolet
- từ tiếng Sécpíšťala“whistle”