Dịch

pistolet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Súng ngắn nhỏdanh từA small pistol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pistoletDạng gốc (base form)
  2. pistoletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháppistolet
  2. từ tiếng Sécpíšťala“whistle”

AI