Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pistillary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trồng trên nhụy hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Growing on a pistil.
2
Liên quan đến, hoặc giống như một nhụy hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or resembling, a pistil.
AI
1
Trồng trên nhụy hoa
2
Liên quan đến
1
Trồng trên nhụy hoa
2
Liên quan đến
1
Trồng trên nhụy hoa
2
Liên quan đến