Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pissy bed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bồ công anh
danh từ
The dandelion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pissy bed
Dạng gốc
(base form)
pissy bed
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pissabed
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
pissenlit
AI
1
Bồ công anh
1
Bồ công anh
1
Bồ công anh