Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piscivory
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc ăn cá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The eating of fish.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ichthyophagy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
piscivore
AI
1
Việc ăn cá
1
Việc ăn cá
1
Việc ăn cá