Dịch

piscatorial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến ngư dân hoặc đánh cátính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to fishermen or fishing.
  2. Of or pertaining to fish; piscine.chưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpiscātor“fisherman”

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • , .

AI