Dịch

pirogue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xuồng có mớn nước nông, được làm bằng cách khoét rỗng một khúc gỗdanh từA canoe of shallow draft, made by hollowing a log.
  2. Chiếc thuyền nhỏ đáy phẳng có mớn nước nôngdanh từA small flat-bottom boat of shallow draft.
  3. Món ăn hình thuyền được nhồi hải sảndanh từA boat-shaped food that is stuffed with seafood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pirogueDạng gốc (base form)
  2. piroguesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppirogue
  2. từ tiếng Tây Ban Nhapiragua
  3. từ Kari'napiraua

Cùng gốc (doublet)periagua

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI