pirogue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc xuồng có mớn nước nông, được làm bằng cách khoét rỗng một khúc gỗdanh từA canoe of shallow draft, made by hollowing a log.
- Chiếc thuyền nhỏ đáy phẳng có mớn nước nôngdanh từA small flat-bottom boat of shallow draft.
- Món ăn hình thuyền được nhồi hải sảndanh từA boat-shaped food that is stuffed with seafood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pirogueDạng gốc (base form)
- piroguesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppirogue
- từ tiếng Tây Ban Nhapiragua
- từ Kari'napiraua
Cùng gốc (doublet)periagua
Ví dụ
- , .
- , .