Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piranha etch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với piranha solution
danh từ
Synonym of piranha solution.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piranha etch
Dạng gốc
(base form)
piranha etch
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
piranha solution
AI
1
Đồng nghĩa với piranha solution
1
Đồng nghĩa với piranha solution
1
Đồng nghĩa với piranha solution