Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piperidyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ piperidine
danh từ
A univalent radical derived from piperidine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piperidyl
Dạng gốc
(base form)
piperidyl
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
piperidyl
piperidyl
thiambutene
Loại thuốc giảm đau opioid thuộc họ thiambutene
danh từ
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ piperidine
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ piperidine
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ piperidine