Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipe-staple
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thân cây tẩu thuốc lá
danh từ
The stalk of a tobacco pipe.
2
Cọng cỏ
danh từ
A stalk of grass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pipe-staple
Dạng gốc
(base form)
pipe-staple
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thân cây tẩu thuốc lá
2
Cọng cỏ
1
Thân cây tẩu thuốc lá
2
Cọng cỏ
1
Thân cây tẩu thuốc lá
2
Cọng cỏ