Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipazetate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc giảm ho
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A cough suppressant drug.
AI
1
Loại thuốc giảm ho
1
Loại thuốc giảm ho
1
Loại thuốc giảm ho