Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipamazine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc phenothiazine liên quan đến chlorpromazine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A phenothiazine drug related to chlorpromazine.
AI
1
Loại thuốc phenothiazine liên quan đến chlorpromazine
1
Loại thuốc phenothiazine liên quan đến chlorpromazine
1
Loại thuốc phenothiazine liên quan đến chlorpromazine