Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipacycline
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại kháng sinh tetracycline
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tetracycline antibiotic.
Nguồn gốc
(etymology)
piperazine
+
-cycline
“tetracycline derivative”
AI
1
Loại kháng sinh tetracycline
1
Loại kháng sinh tetracycline
1
Loại kháng sinh tetracycline