Dịch

pinotage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống nho Nam Phidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A South African grape variety
  2. Rượu vang đỏ làm từ những trái nho nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A red wine made from these grapes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinotageDạng gốc (base form)
  2. pinotagesSố nhiều (plural)

AI