Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinnaclet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một chút đỉnh cao
danh từ
A little pinnacle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pinnaclet
Dạng gốc
(base form)
pinnaclet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một chút đỉnh cao
1
Một chút đỉnh cao
1
Một chút đỉnh cao