pink-footed goose
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngỗng chân hồngdanh từAnser brachyrhynchus, a goose that breeds in Greenland, Iceland, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pink-footed gooseDạng gốc (base form)
- pink-footed geese (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha