Dịch

pinetum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vườn ươm, hoặc một phần của vườn ươm hoặc khu vườn, dành cho việc trồng cây lá kimdanh từAn arboretum, or part of an arboretum or garden, devoted to growing conifers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pinetumDạng gốc (base form)
  2. pineta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. pinetumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cuốn sách mô tả khoa học về cây lá kim
  1. A book that scientifically describes conifers.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpīnētum“pine grove”

AI