pincho
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bữa ăn nhẹ dùng kèm với đồ uống như một món khai vị; một cái tapadanh từA small snack served with drinks as an appetizer; a tapa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinchoDạng gốc (base form)
- pinchosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapincho
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)