Dịch

pincho

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn nhẹ dùng kèm với đồ uống như một món khai vị; một cái tapadanh từA small snack served with drinks as an appetizer; a tapa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinchoDạng gốc (base form)
  2. pinchosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapincho

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI