pinball machine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc máy được chế tạo đặc biệt để sử dụng để chơi trò chơi pinballdanh từA machine specially built to be used to play games of pinball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinball machineDạng gốc (base form)
- pinball machinesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ‘ ’
- . , .