Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pimp-slap
động từ
(verb)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tát thật mạnh vào mặt; đưa ra một cái tát ma cô
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To slap powerfully in the face; to deliver a pimp slap to.
AI
1
Tát thật mạnh vào mặt
1
Tát thật mạnh vào mặt
1
Tát thật mạnh vào mặt