Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piloncillo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảng điều khiển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
panela
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
piloncillo
AI
1
Bảng điều khiển
1
Bảng điều khiển
1
Bảng điều khiển