Dịch

pillowiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính êm áidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being pillowy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “What’s ?” , .
  • . . . . , bee-jelly .

AI